đồng nội
Định nghĩa
Danh từ:
- Ruộng lúa, cánh đồng ở vùng thấp, thường được cày cấy để trồng lúa nước: "đồng nội" chỉ khu vực đất nông nghiệp bằng phẳng, có nước, dùng để canh tác lúa, thường nằm gần làng xóm.
- Nơi sinh sống và lao động của nông dân: "đồng nội" còn mang nghĩa rộng hơn, chỉ không gian nông thôn, nơi diễn ra các hoạt động sản xuất nông nghiệp.
Tính từ (ít dùng):
- Thuộc về đồng ruộng, nông thôn: Dùng để mô tả những gì liên quan đến cánh đồng, như phong cảnh, đời sống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Đồng nội xanh mướt trải dài đến tận chân trời. (Cánh đồng lúa xanh tốt trải rộng khắp vùng.)
- Buổi chiều, bà con ra đồng nội làm cỏ lúa. (Người dân ra ruộng để chăm sóc cây lúa vào buổi chiều.)
- Cảnh đồng nội thanh bình, với tiếng chim hót và gió thổi. (Khung cảnh nông thôn yên tĩnh, có chim và gió.)
Tính từ:
- Phong cảnh đồng nội thật nên thơ. (Cảnh sắc vùng ruộng đồng rất đẹp và lãng mạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đồng nội" trong văn học: Thường dùng để gợi tả không gian làng quê, cuộc sống bình dị.
- Bài thơ ca ngợi vẻ đẹp của đồng nội quê hương. (Bài thơ mô tả vẻ đẹp của cánh đồng quê nhà.)
"đồng nội" đối lập với "đồng ngoại": Trong một số ngữ cảnh, "đồng nội" chỉ ruộng gần làng, còn "đồng ngoại" chỉ ruộng xa.
- Đồng nội thường màu mỡ hơn đồng ngoại. (Ruộng gần làng thường tốt hơn ruộng xa.)
Biến thể và từ gần giống
Đồng (danh từ): ruộng, cánh đồng nói chung.
- Đồng lúa chín vàng. (Cánh đồng lúa khi chín có màu vàng.)
Nội đồng (danh từ): vùng ruộng ở trong làng, gần khu dân cư — tương tự "đồng nội" nhưng ít dùng hơn.
- Nội đồng là nơi trồng rau màu. (Vùng ruộng gần làng dùng để trồng rau.)
Từ đồng nghĩa
- Ruộng nội: ruộng ở gần làng, thường được canh tác thường xuyên.
- Đồng làng: cánh đồng thuộc sở hữu của làng xã.
Thành ngữ liên quan
- Đồng nội mênh mông: cánh đồng rộng lớn, bát ngát.
- Đồng nội mênh mông, lúa chín vàng ươm. (Cánh đồng rộng lớn với lúa chín vàng.)